[xū]
khư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
墟里xū lǐ
khư lý
làng
废墟fèi xū
phế khư
tàn tích
殷墟yīn xū
ân khư
Ân Khư, di tích thành phố Ân Thương 殷商 tại An Dương 安陽|安阳 ở tỉnh Hà Nam, một di sản thế giới
华屋丘墟huá wū qiū xū
hoa ốc khâu khư
toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát; nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.