[zēng jìn]
tăng tiến
增进友谊
zēng jìn yǒu yì
Tăng cường tình hữu nghị
增进健康
zēng jìn jiàn kāng
Cải thiện sức khỏe
增进食欲
zēng jìn shí yù
Kích thích cảm giác thèm ăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.