[zēng chǎn]
tăng sản
一亩地增产60公斤麦子
yì mǔ dì zēng chǎn 60 gōng jīn mài zi
Một mẫu đất tăng thêm 60 kg lúa mì
努力增产增产节约
nǔ lì zēng chǎn zēng chǎn jié yuē
Nỗ lực tăng sản tiết kiệm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.