[shāng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
墒情shāng qíng
tình trạng độ ẩm của đất
墒土shāng tǔ
đất ẩm mới cày
跑墒pǎo shāng
Đất bị mất nước do gió thổi, nắng chiếu, không còn độ ẩm thích hợp cho hạt nảy mầm hoặc cây sinh trưởng
抢墒qiǎng shāng
Gieo hạt khi đất còn ẩm
底墒dǐ shāng
Lượng nước có sẵn trong đất trước khi trồng trọt.
接墒jiē shāng
Đất ẩm trên và dưới tiếp giáp, đủ nước cho cây mầm hoặc cây sinh trưởng
保墒bǎo shāng
bảo tồn độ ẩm của đất
趁墒chèn shāng
Gieo trồng khi đất đủ ẩm
开墒kāi shāng
Cày rãnh đầu tiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.