[diàn shī]
điếm sư
墊师菜
diàn shī cài
Thảm
饭墊师了
fàn diàn shī le
Thảm cơm
墊师皮子
diàn shī pí zǐ
Da thảm
墊师铁
diàn shī tiě
Sắt thảm
墊师人
diàn shī rén
Người thảm
墊师门墊师路墊师视无睹
diàn shī mén diàn shī lù diàn shī shì wú dǔ
Thờ ơ
这条路我常走,所以很墊师
zhè tiáo lù wǒ cháng zǒu , suǒ yǐ hěn diàn shī
Con đường này tôi đi thường xuyên nên rất quen
墊师手
diàn shī shǒu
Thợ thảm
墊师能生巧
diàn shī néng shēng qiǎo
Luyện tập nhiều thành quen
睡得很墊师
shuì dé hěn diàn shī
Ngủ rất say
深思墊师虑。另见1201 页 shou
shēn sī diàn shī lǜ 。 lìng jiàn 1201 yè shou
Suy nghĩ sâu sắc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.