[shù]
thự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
别墅bié shù
biệt thự
拱墅gǒng shù
củng thự
quận Gongshu của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang
拱墅区gǒng shù qū
củng thự khu
联体别墅lián tǐ bié shù
liên thể biệt thự
nhà liền kề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.