[jìng nèi]
cảnh nội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
境内外jìng nèi wài
cảnh nội ngoại
trong và ngoài biên giới; trong nước và nước ngoài; trong và ngoài nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.