[shú]
thục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
私塾sī shú
tư thục
trường tư thục
村塾cūn shú
thôn thục
trường làng; trường nông thôn
蒙塾méng shú
mông thục
trường tiểu học
家塾jiā shú
gia thục
Lớp học tư tại nhà; trường tư.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.