[tián bǔ]
điền bổ
路面坑坑洼注的地方需要填补一下
lù miàn kēng kēng wā zhù de dì fāng xū yào tián bǔ yí xià
Những chỗ lồi lõm trên mặt đường cần được lấp lại
填补缺额
tián bǔ quē é
Bù đắp chỗ còn thiếu
填补空白
tián bǔ kòng bái
Lấp đầy chỗ trống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.