[tǎ luó]
tháp la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塔罗卡tǎ luó kǎ
tháp la ca
lá bài tarot; Tarouca
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.