[tǎ gōng]
tháp công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塔公寺tǎ gōng sì
tháp công tự
Chùa Lhagang ở huyện Dartsendo 康定縣|康定县[Kang1 ding4 xian4], châu tự trị Tạng Garze, Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.