[sù jiāo]
tố giao
塑胶跑道
sù jiāo pǎo dào
Đường chạy bằng nhựa
塑胶袋sù jiāo dài
tố giao đại
túi nhựa
塑胶车sù jiāo chē
tố giao xa
xe scooter
塑胶炸药sù jiāo zhà yào
tố giao tạc dược
thuốc nổ dẻo
塑胶跑道sù jiāo pǎo dào
tố giao bào đạo
đường chạy điền kinh tổng hợp; đường chạy tartan