[sù liào]
tố liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塑料王sù liào wáng
tố liệu vương
"siêu nhựa"
塑料袋sù liào dài
tố liệu đại
túi nhựa
泡沫塑料pào mò sù liào
phao
xốp