[sù fēng]
tố phong
塑封卡片
sù fēng kǎ piàn
Bọc nhựa thẻ
这本新书塑封还没有打开
zhè běn xīn shū sù fēng hái méi yǒu dǎ kāi
Cuốn sách mới này vẫn chưa bóc lớp bọc nhựa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.