[sù xiàng]
tố tượng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
毛塑像máo sù xiàng
mao tố tượng
tượng Chủ tịch Mao Trạch Đông 毛澤東|毛泽东[Mao2 Ze2 dong1]