[chéng]
thăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
田塍tián chéng
điền thăng
Bờ ruộng (phương ngữ)
斑尾塍鹬bān wěi chéng yù
ban vĩ thăng duật
chim dẽ lưng vằn
黑尾塍鹬hēi wěi chéng yù
hắc vĩ thăng duật
choắt mỏ thẳng đuôi đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.