汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
塌陷 (tā xiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
塌陷
[tā xiàn]
tháp hãm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lún xuống
2
lún sụt
3
sập xuống
Ví dụ
地基塌陷
dì jī tā xiàn
Nền móng bị sụt lún
Từ ghép
0 từ chứa “塌陷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
下陷
低陷
沉降
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
往下陷;沉陷
地基~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
塌
tā
tháp
Sụp đổ, đổ sập xuống do tác động bên ngoài; Lún xuống, sụt xuống, chìm xuống; Thất bại, đổ vỡ, không thành công
陷
xiàn
hãm
Rơi vào, mắc vào, lâm vào một tình thế khó khăn hoặc không mong muốn; Gài bẫy, hãm hại người khác; Lún xuống, sụt xuống, lõm vào