[dǔ jié]
đổ tiệt
围追堵截
wéi zhuī dǔ jié
Vây đuổi, chặn đánh
堵截增援的敌军
dǔ jié zēng yuán de dí jūn
Chặn đánh quân tiếp viện của địch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.