[kān yōu]
kham ưu
市场不景气,经济形势堪忧
shì chǎng bù jǐng qì , jīng jì xíng shì kān yōu
Thị trường ảm đạm, tình hình kinh tế đáng lo ngại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.