[bǎo jiāo]
bảo tiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大堡礁dà bǎo jiāo
đại bảo tiêu
Rạn san hô Great Barrier, Queensland, Úc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.