[duò luò]
đoạ lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自甘堕落zì gān duò luò
tự cam đoạ lạc
tự buông thả; tự để mình sa ngã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.