[jī shù]
cơ số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基数词jī shù cí
cơ số từ
số đếm
维基数据wéi jī shù jù
duy cơ số cứ
Wikistats,, công cụ trực tuyến cung cấp số liệu thống kê cho các dự án Wikimedia