[jī dǐ]
cơ để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基底动脉jī dǐ dòng mài
cơ để động mạch
động mạch nền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.