[duǒ]
đoả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
金刚萨埵jīn gāng sà duǒ
kim cương tát đoả
Vajrasattva
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.