[běng]
bồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
塕埲wěng běng
ổng bồng
bão bụi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.