[pí tóu]
bì đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埤头乡pí tóu xiāng
bì đầu hương
Thị trấn Pitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.