[mái mò]
mai một
耕地被流沙埋没
gēng dì bèi liú shā mái mò
Ruộng đất bị cát lún vùi lấp
埋没人才
mái mò rén cái
Chôn vùi nhân tài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.