[mái tóu]
mai đầu
埋头业务
mái tóu yè wù
Tập trung vào công việc
埋头苦干
mái tóu kǔ gàn
Chăm chỉ làm việc
埋头苦干mái tóu kǔ gàn
mai đầu khổ cán
vùi đầu vào công việc; mải mê làm việc; nỗ lực hết mình