[āi sēn]
ai sâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埃森哲āi sēn zhé
ai sâm triết
Accenture
埃森纳赫āi sēn nà hè
ai sâm nạp hách
Eisenach
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.