[gěng]
canh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
埂子gěng zǐ
canh tử
dải đất cao; bờ đất thấp ngăn cách các cánh đồng
地埂dì gěng
địa canh
Bờ ruộng
田埂tián gěng
điền canh
bờ hoặc lối đi giữa các thửa ruộng
土埂tǔ gěng
thổ canh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.