[kuǎ tā]
khoả tháp
河堤垮塌
hé dī kuǎ tā
Đê điều bị sạt lở.
桥身突然垮塌
qiáo shēn tū rán kuǎ tā
Thân cầu đột nhiên sụp đổ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.