[diàn dǐ]
điếm để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垫底儿diàn dǐ ér
điếm để nhi
biến thể er hoá của 墊底|垫底[dian4 di3]
垫底费diàn dǐ fèi
điếm để phí
mức khấu trừ; khoản phải trả thêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.