[fá]
phạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垡头fá tóu
phạt đầu
Mảnh đất tơi xốp
晒垡shài fá
sái phạt
Phơi đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.