[duò]
đoá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垛堞duò dié
đoá điệp
Mặt thành có lỗ châu mai
垛口duǒ kǒu
đoá khẩu
lỗ châu mai
城垛chéng duǒ
thành đoá
Phần nhô ra của tường thành; lỗ châu mai
城垛口chéng duǒ kǒu
thành đoá khẩu
Lỗ châu mai
箭垛子jiàn duò zi
Tường thành; bia bắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.