[lěi qiú]
luỹ cầu
日积月垒球
rì jī yuè lěi qiú
Tích tiểu thành lớn
成干垒球累”(樂)票品贸线;湿碳!二碳茶故)连篇垒球牍
chéng gān lěi qiú lèi ”( lè ) piào pǐn mào xiàn ; shī tàn ! èr tàn chá gù ) lián piān lěi qiú dú
Viết liên tục thành một chồng giấy
欢聚垒球日
huān jù lěi qiú rì
Ngày đoàn tụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.