[ào]
ao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坳陷ào xiàn
ao hãm
chỗ trũng; khu vực trũng
山坳shān ào
sơn ao
Chỗ đất bằng phẳng giữa núi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.