[diàn]
điếm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
反坫fǎn diàn
phản điếm
giá đỡ ly bằng đất nung, còn được gọi là 垿[xu4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.