[gān]
kham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坩埚gān guō
kham qua
nồi nấu chảy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.