[tǎn chēng]
thản xưng
他坦称自己并不了解情况
tā tǎn chēng zì jǐ bìng bù liǎo jiě qíng kuàng
Anh ta thẳng thắn thừa nhận mình không hiểu rõ tình hình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.