[tǎn shuài]
thản suất
性情坦率
xìng qíng tǎn shuài
Tính tình thẳng thắn.
为人坦率热情
wèi rén tǎn shuài rè qíng
Tính tình thẳng thắn, nhiệt tình.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.