[tǎn rán]
thản nhiên
坦然无惧
tǎn rán wú jù
Thản nhiên không sợ hãi.
坦然自若
tǎn rán zì ruò
Thản nhiên tự tại.
神色坦然
shén sè tǎn rán
Thần sắc thản nhiên.
坦然无惧tǎn rán wú jù
thản nhiên vô cụ
giữ bình tĩnh và không khiếp sợ