[tǎn kè]
thản khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坦克兵tǎn kè bīng
thản khắc binh
Binh chủng tăng thiết giáp
坦克车tǎn kè chē
thản khắc xa
xe tăng
反坦克fǎn tǎn kè
phản thản khắc
chống tăng
反坦克炮fǎn tǎn kè pào
phản thản khắc pháo
Pháo chống tăng (bắn đạn xuyên giáp vào xe tăng, xe bọc thép)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.