汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
坤宅 (kūn zhái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
坤宅
[kūn zhái]
khôn trạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nhà gái trong hôn nhân xưa
2
con cháu, hậu duệ
3
họ
Ví dụ
后坤宅
hòu kūn zhái
Nhà hậu cung.
Từ ghép
0 từ chứa “坤宅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
旧时称婚姻中的女家。子孙;后嗣
后~
2
名 · Danh từ
(Kin)姓。kin 见765页(昆仑)。昆?(*崑、”崐)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
坤
kūn
khôn
Đất, một trong Bát Quái, nguyên lý nữ; Chỉ phụ nữ, nữ giới; Bên nữ trong hôn nhân xưa
宅
zhái
trạch
Nơi ở, nhà cửa, dinh thự; Ở nhà, rúc ở nhà, không ra ngoài; Nơi ở của nữ giới trong nhà xưa