[wù]
ổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坞堡wù bǎo
ổ bảo
pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
坞壁wù bì
ổ bích
pháo đài nhỏ; khu phức hợp kiên cố
坞站wù zhàn
ổ trạm
trạm kết nối
山坞shān wù
sơn ổ
góc khuất; vịnh nhỏ
船坞chuán wù
thuyền ổ
xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu
花坞huā wù
hoa ổ
luống hoa trũng
好莱坞hǎo lái wù
hảo lai ổ
Hollywood
宝莱坞bǎo lái wù
bảo lai ổ
Bollywood
扩展坞kuò zhǎn wù
khuếch triển ổ
trạm kết nối
拓展坞tuò zhǎn wù
thác triển ổ
hub; dock
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.