汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
坎壈 (kǎn lǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
坎壈
[kǎn lǎn]
khảm lẫm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Khốn đốn, không thành đạt
Ví dụ
一生坎壈
yì shēng kǎn lǎn
Cả đời gian truân
Từ ghép
0 từ chứa “坎壈”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉顿;不得志
一生~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
坎
kǎn
khảm
Chỗ trũng, chỗ lõm trên mặt đất; hố; Ngưỡng cửa; rào cản, trở ngại; Một trong Bát Quái, tượng trưng cho nước
壈
Chưa có nghĩa cho chữ này.