[kǎn kǎn]
khảm khảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沟沟坎坎gōu gōu kǎn kǎn
câu câu khảm khảm
Khó khăn; trở ngại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.