[fèn]
phấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坋粒fèn lì
phấn lạp
hạt phù sa
坋土fèn tǔ
phấn thổ
bùn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.