[qí]
kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒲圻pú qí
bồ kỳ
Puqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市[Chi4 bi4 shi4], thuộc Tương Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], tỉnh Hồ Bắc
北圻běi qí
bắc kỳ
Tonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp
蒲圻市pú qí shì
bồ kỳ thị
Puqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市[Chi4 bi4 shi4], thuộc Tương Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], tỉnh Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.