[chǎng guǎn]
trường quán
比赛场馆演出场馆
bǐ sài chǎng guǎn yǎn chū chǎng guǎn
nhà thi đấu, nhà hát
参观世博会场馆
cān guān shì bó huì chǎng guǎn
tham quan nhà triển lãm Expo
新建五处体育场馆
xīn jiàn wǔ chù tǐ yù chǎng guǎn
xây mới năm khu liên hợp thể thao
体育场馆tǐ yù chǎng guǎn
thể dục trường quán
nhà thi đấu