[chǎng lùn]
trường luận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
经典场论jīng diǎn chǎng lùn
kinh điển trường luận
lý thuyết trường cổ điển
量子场论liàng zǐ chǎng lùn
lượng tử
lý thuyết trường lượng tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.